telephone interview
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phỏng vấn qua điện thoại: "telephone interview" là một cuộc phỏng vấn được thực hiện thông qua điện thoại, thay vì gặp mặt trực tiếp. Hình thức này thường được sử dụng trong tuyển dụng hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi có một cuộc phỏng vấn qua điện thoại cho công việc vào sáng mai.)
- (Nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc phỏng vấn qua điện thoại với những người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To schedule a telephone interview": lên lịch một cuộc phỏng vấn qua điện thoại.
- They scheduled a telephone interview for next week. (Họ đã lên lịch một cuộc phỏng vấn qua điện thoại cho tuần sau.)
"Telephone interview screening": sàng lọc qua phỏng vấn điện thoại (thường là bước đầu trong quy trình tuyển dụng).
- The telephone interview screening helps narrow down the candidate list. (Việc sàng lọc qua phỏng vấn điện thoại giúp thu hẹp danh sách ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
Phone interview (n): phỏng vấn qua điện thoại (dạng rút gọn).
- She had a phone interview with the manager. (Cô ấy đã có một cuộc phỏng vấn qua điện thoại với quản lý.)
Video interview (n): phỏng vấn qua video (khác với telephone interview vì có hình ảnh).
- A video interview requires a stable internet connection. (Một cuộc phỏng vấn qua video yêu cầu kết nối internet ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Remote interview: phỏng vấn từ xa (bao gồm cả điện thoại và video).
- Phone screening: sàng lọc qua điện thoại (thường là bước ngắn hơn trong tuyển dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry out a telephone interview: tiến hành một cuộc phỏng vấn qua điện thoại.
- The HR team will carry out a telephone interview with each applicant. (Đội nhân sự sẽ tiến hành một cuộc phỏng vấn qua điện thoại với từng ứng viên.)
Set up a telephone interview: thiết lập một cuộc phỏng vấn qua điện thoại.
- We need to set up a telephone interview for the candidate. (Chúng ta cần thiết lập một cuộc phỏng vấn qua điện thoại cho ứng viên.)
Thành ngữ liên quan
- On the phone: đang nói chuyện qua điện thoại (thường dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn).
- He was on the phone for a telephone interview all morning. (Anh ấy đã nói chuyện qua điện thoại cho một cuộc phỏng vấn suốt buổi sáng.)